| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
FJ300-SL
huxi
1004040001
Máy đồng nhất phân tán tốc độ cao 13L, 15000 vòng/phút (model: FJ300-SL) là thiết bị cấp phòng thí nghiệm được thiết kế để phân tán và đồng nhất các vật liệu thí nghiệm đã nghiền trong môi trường lỏng. Được sản xuất bởi HUXI, nhà cung cấp dụng cụ phòng thí nghiệm hàng đầu, thiết bị đồng nhất này tích hợp thiết kế chức năng với hiệu suất đáng tin cậy, giúp nó phù hợp với nhiều tình huống nghiên cứu và thử nghiệm khác nhau.
Được chế tạo bằng thân hợp kim nhôm đúc mật độ cao, bộ đồng nhất cân bằng độ bền và tính di động, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả khi sử dụng kéo dài. Đầu làm việc của nó, tiếp xúc trực tiếp với vật liệu, được chế tạo từ thép không gỉ chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn và đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại chất lỏng. Thiết bị được điều khiển bởi một động cơ tốc độ cao kích thích nối tiếp nhỏ gọn, cung cấp công suất ổn định để hỗ trợ xử lý vật liệu hiệu quả.
Hiệu suất động cơ: Được trang bị một động cơ vi mô kích thích nối tiếp, bộ đồng nhất cung cấp đủ công suất đầu ra trong khi vẫn duy trì cấu trúc nhỏ gọn. Thiết kế này ưu tiên độ an toàn và độ tin cậy khi vận hành, đáp ứng các yêu cầu về thiết bị phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
Khả năng tương thích vật liệu: Tất cả các bộ phận tiếp xúc với vật liệu đều được làm từ thép không gỉ chất lượng cao, giảm nguy cơ ô nhiễm và đảm bảo tuổi thọ ngay cả khi sử dụng với chất lỏng ăn mòn hoặc phản ứng.
Bảo trì dễ dàng: Đầu làm việc kết nối với động cơ truyền động thông qua khớp nối, cho phép tháo lắp nhanh chóng và linh hoạt. Tính năng này giúp đơn giản hóa việc vệ sinh, thay thế và bảo trì định kỳ, tiết kiệm thời gian trong quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm.
Vận hành thân thiện với người dùng: Hệ thống điều khiển tốc độ vô cấp dựa trên núm xoay cho phép điều chỉnh tốc độ quay dễ dàng, đảm bảo vận hành ổn định trên toàn bộ phạm vi tốc độ. Màn hình LED cung cấp khả năng hiển thị rõ ràng về cài đặt hiện tại, nâng cao độ chính xác khi vận hành.
| Thông | số chi tiết |
|---|---|
| Người mẫu | FJ300-SL (Kỹ thuật số) |
| Thương hiệu | huxi |
| Mã số | 1004040001 |
| Phạm vi tốc độ | 2000-15000rpm (điều chỉnh vô cấp) |
| Dung tích | 100-13000ml |
| Trưng bày | DẪN ĐẾN |
| Phương pháp kiểm soát tốc độ | Núm điều khiển tốc độ vô cấp |
| Nguồn đầu vào | 500W |
| Công suất đầu ra | 300W |
| Kích thước đầu | 93115185mm |
| Nguồn điện | AC220V 50Hz |
| Chế độ làm việc | Liên tục (hỗ trợ hoạt động trong thời gian dài) |
| Tùy chọn đầu làm việc | φ28mm, φ36mm |
Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm: Lý tưởng để phân tán các hạt mịn trong mẫu chất lỏng, hỗ trợ các thí nghiệm về hóa học, sinh học và khoa học vật liệu.
Sản xuất quy mô nhỏ: Thích hợp để chuẩn bị các lô nhỏ nhũ tương, hỗn dịch hoặc hỗn hợp đồng nhất trong các ngành công nghiệp như mỹ phẩm, dược phẩm và chế biến thực phẩm.
Chuẩn bị mẫu: Xử lý hiệu quả các mẫu sinh học, đảm bảo phân bố hạt đồng đều cho các phân tích tiếp theo (ví dụ: quang phổ, sắc ký).
Kiểm tra kiểm soát chất lượng: Giúp tiêu chuẩn hóa tính nhất quán của vật liệu trong quy trình kiểm soát chất lượng, trong đó độ phân tán đồng đều là rất quan trọng để có kết quả chính xác.
FJ300-SL nổi bật nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất và tính thực tế. Dung tích 13L của nó chứa được nhiều thể tích mẫu, từ 100ml đến 13000ml, khiến nó phù hợp cho cả thử nghiệm quy mô nhỏ và xử lý hàng loạt lớn hơn. Phạm vi tốc độ 2000-15000 vòng/phút cho phép người dùng điều chỉnh theo yêu cầu vật liệu cụ thể—tốc độ thấp hơn cho các hỗn hợp tinh tế và tốc độ cao hơn để phá vỡ các hạt cứng hơn.
